Kho từ › Thế giới việc làm › cubicle

cubicle

B2 n 📁 Thế giới việc làm THPT
buồng làm việc nhỏ
UK /ˈkjuːbɪkl/ · US /ˈkjuːbɪkl/
He decorated his cubicle with photos.
→ Cậu ấy trang trí buồng làm việc bằng ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...