Kho từ › Thế giới việc làm › supervisor

supervisor

B1 n 📁 Thế giới việc làm THPT
người giám sát
UK /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ · US /ˈsuːpəvaɪzə(r)/
The supervisor checks our progress daily.
→ Người giám sát kiểm tra tiến độ hằng ngày.
word family: supervise (v) – supervision (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...