Kho từ › Thế giới việc làm › lay off

lay off

B1 v 📁 Thế giới việc làm THPT
sa thải tạm thời
UK · US
The factory had to lay off workers in May.
→ Nhà máy phải cho công nhân nghỉ việc tạm thời vào tháng Năm.
khác fire (v): lay off thường do thiếu việc

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...