Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › smuggle

smuggle

B2 v 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
buôn lậu
UK /ˈsmʌɡəl/ · US /ˈsmʌɡəl/
They were caught trying to smuggle rare birds.
→ Họ bị bắt khi cố buôn lậu chim quý hiếm.
smuggler (n) – smuggling (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...