Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › snare

snare

B2 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
bẫy dây
UK /sneər/ · US /sneər/
Forest snares injure many small animals.
→ Bẫy dây trong rừng làm nhiều con vật bị thương.
snare (v) – snared (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...