Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › trafficker

trafficker

B2 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
kẻ buôn lậu
UK /ˈtræfɪkər/ · US /ˈtræfɪkər/
The trafficker was arrested near the border.
→ Kẻ buôn lậu bị bắt gần biên giới.
trafficking (n) – traffic (v) (buôn lậu)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...