Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › enforce

enforce

B2 v 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
thi hành (luật)
UK /ɪnˈfɔːrs/ · US /ɪnˈfɔːrs/
Park officers enforce rules against hunting.
→ Nhân viên công viên thi hành quy định chống săn bắn.
enforcement (n) – enforceable (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...