Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › wetland

wetland

B1 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
đầm lầy, đất ngập nước
UK /ˈwetlənd/ · US /ˈwetlənd/
This wetland shelters many migrating birds.
→ Vùng đất ngập nước này che chở nhiều chim di cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...