Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › savanna

savanna

B1 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
thảo nguyên
UK /səˈvænə/ · US /səˈvænə/
Lions on the savanna hunt in groups.
→ Sư tử trên thảo nguyên săn theo bầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...