Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › grassland

grassland

B1 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
đồng cỏ
UK /ˈɡræsˌlænd/ · US /ˈɡræsˌlænd/
Antelopes run fast across the grassland.
→ Linh dương chạy nhanh trên đồng cỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...