Từ vựng B1

Chủ đề Bảo tồn động vật hoang dã · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grassland

/ˈɡræsˌlænd/ B1 THPT phổ biến #21128

Nghĩa

đồng cỏ n

Định nghĩa · An open area covered with grass.

“Antelopes run fast across the grassland.”Linh dương chạy nhanh trên đồng cỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...