Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › nature reserve

nature reserve

B1 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
khu bảo tồn thiên nhiên
UK · US
Our class visited a nature reserve last weekend.
→ Lớp chúng tôi thăm một khu bảo tồn thiên nhiên cuối tuần trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...