Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › mangrove

mangrove

B2 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
rừng ngập mặn
UK /ˈmæŋɡroʊv/ · US /ˈmæŋɡroʊv/
Mangroves protect coasts and support fish nurseries.
→ Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển và nuôi cá non.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...