Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › camera trap

camera trap

B2 n 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
bẫy ảnh
UK · US
A camera trap captured a leopard at night.
→ Bẫy ảnh ghi lại hình báo đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...