Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › rehabilitate

rehabilitate

B2 v 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
phục hồi (sức khỏe, kỹ năng)
UK /ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/ · US /ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/
Volunteers help rehabilitate injured birds at the center.
→ Tình nguyện viên giúp phục hồi các loài chim bị thương tại trung tâm.
rehabilitation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...