Kho từ › Học tập suốt đời › lifelong

lifelong

B1 adj 📁 Học tập suốt đời THPT
kéo dài suốt đời
UK /ˈlaɪflɔːŋ/ · US /ˈlaɪflɔːŋ/
Lifelong learning helps students adapt to new careers.
→ Học tập suốt đời giúp học sinh thích nghi với nghề mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...