Kho từ › Học tập suốt đời › enrol

enrol

B1 v 📁 Học tập suốt đời THPT
ghi danh; nhập học
UK /ɪnˈrəʊl/ · US /ɪnˈrəʊl/
Many classmates enrol in a short summer course.
→ Nhiều bạn cùng lớp ghi danh một khóa hè ngắn.
also: enroll (US)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...