Kho từ › Học tập suốt đời › subscribe

subscribe

B1 v 📁 Học tập suốt đời THPT
đăng ký theo dõi
UK /səbˈskraɪb/ · US /səbˈskraɪb/
They subscribe to a weekly learning newsletter.
→ Họ đăng ký theo dõi bản tin học tập hằng tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...