Kho từ › Học tập suốt đời › numeracy

numeracy

B1 n 📁 Học tập suốt đời THPT
kỹ năng tính toán
UK /ˈnjuːmərəsi/ · US /ˈnjuːmərəsi/
Good numeracy helps with science projects.
→ Kỹ năng tính toán tốt giúp ích cho dự án khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...