Kho từ › Học tập suốt đời › retrain

retrain

B1 v 📁 Học tập suốt đời THPT
đào tạo lại
UK /ˌriːˈtreɪn/ · US /ˌriːˈtreɪn/
She plans to retrain as a data analyst.
→ Cô ấy dự định đào tạo lại để thành nhà phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...