Kho từ › Học tập suốt đời › assessment

assessment

B1 n 📁 Học tập suốt đời THPT
đánh giá; bài kiểm tra
UK /əˈsesmənt/ · US /əˈsesmənt/
Continuous assessment tracks our progress all term.
→ Đánh giá thường xuyên theo dõi tiến độ cả học kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...