Kho từ › Học tập suốt đời › current

current

B1 adj 📁 Học tập suốt đời THPT
hiện thời; cập nhật
UK /ˈkʌrənt/ · US /ˈkʌrənt/
I read tech blogs to stay current with new tools.
→ Tôi đọc blog công nghệ để cập nhật các công cụ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...