| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkændɪdeɪt/
|
n |
thí sinh, ứng viên
Each candidate must bring an ID to the exam room.
Mỗi thí sinh phải mang giấy tờ tùy thân vào phòng thi.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪnə/
|
n |
giám khảo, người chấm thi
The examiner explained how to fill in the answer sheet.
Giám khảo giải thích cách điền vào phiếu trả lời.
Chi tiết word family: examine (v) – examination (n) – examiner (n)
|
— |
|
/ɪnˈvɪdʒɪleɪtə/
|
n |
giám thị coi thi
The invigilator checked our calculators before the test started.
Giám thị kiểm tra máy tính của chúng tôi trước khi bài kiểm tra bắt đầu.
|
— |
|
/rɪˈvaɪz/
|
v |
ôn lại, ôn tập
I revise biology every evening for the entrance exam.
Tôi ôn sinh học mỗi tối cho kỳ thi tuyển sinh.
Chi tiết British English: revise = review
|
— |
|
/kræm/
|
v |
nhồi nhét kiến thức
Don’t cram the night before; start earlier this week.
Đừng nhồi nhét đêm trước; hãy bắt đầu sớm trong tuần này.
|
— |
|
/ˈsɪləbəs/
|
n |
đề cương môn học
The teacher posted the syllabus for our physics course.
Giáo viên đăng đề cương cho môn vật lý của chúng tôi.
|
— |
|
/tʃiːt/
|
v |
gian lận
He was suspended for trying to cheat during the test.
Cậu ấy bị đình chỉ vì cố gian lận trong bài kiểm tra.
|
— |
|
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
|
n |
đạo văn
Plagiarism can lead to a zero and a formal warning.
Đạo văn có thể dẫn đến điểm không và cảnh cáo.
Chi tiết word family: plagiarize (v) – plagiarism (n)
|
— |
|
/pɑːs/
|
v |
đỗ, qua môn
I hope to pass chemistry with a higher mark this term.
Tôi hy vọng đỗ môn hóa với điểm cao hơn kỳ này.
Chi tiết khác fail (v): pass = đỗ, fail = trượt
|
— |
|
/feɪl/
|
v |
trượt, không đạt
If you fail the test, you can retake it in July.
Nếu trượt bài kiểm tra, bạn có thể thi lại vào tháng Bảy.
Chi tiết khác pass (v): fail = trượt
|
— |
|
/ˌriːˈteɪk/
|
v |
thi lại, làm lại
She plans to retake math to improve her score.
Cô ấy dự định thi lại toán để cải thiện điểm.
|
— |
|
/mɑːk/
|
n |
điểm số (Anh Anh)
My history mark improved after the midterm.
Điểm lịch sử của tôi đã cải thiện sau giữa kỳ.
Chi tiết khác grade (n AmE); mark thường dùng ở Anh
|
— |
|
/skɔː/
|
n |
điểm, số điểm
Her score in English rose from 7.5 to 8.5.
Điểm tiếng Anh của cô ấy tăng từ 7.5 lên 8.5.
|
— |
|
/ˈbɜːsəri/
|
n |
trợ cấp học tập
The school offers a bursary for low-income students.
Trường cung cấp trợ cấp học tập cho học sinh thu nhập thấp.
|
— |
|
/ˈtrænskrɪpt/
|
n |
bảng điểm tổng kết
We need a signed transcript for scholarship applications.
Chúng tôi cần bảng điểm có chữ ký cho hồ sơ học bổng.
|
— |
|
/ˈræŋkɪŋ/
|
n |
xếp hạng
Our school’s ranking improved in the provincial chart.
Xếp hạng của trường chúng tôi tăng trên bảng tỉnh.
Chi tiết word family: rank (v/n) – ranking (n)
|
— |
| phr |
bài kiểm tra thử
We have a mock test next Friday to practice timing.
Chúng tôi có bài kiểm tra thử thứ Sáu tới để luyện thời gian.
|
— | |
| phr |
tiêu chí chấm điểm
The teacher shared the grading rubric before the essay.
Giáo viên chia sẻ tiêu chí chấm điểm trước bài luận.
|
— | |
| phr |
điểm trung bình (GPA)
My grade point average improved after the retake.
Điểm trung bình của tôi cải thiện sau lần thi lại.
Chi tiết abbr.: GPA
|
— | |
| phr |
học bổng dựa trên thành tích
She received a merit-based scholarship for her achievements.
Cô ấy nhận học bổng dựa trên thành tích của mình.
|
— | |
| phr |
học bổng dựa trên nhu cầu
A need-based scholarship helped cover her tuition.
Một học bổng dựa trên nhu cầu giúp chi trả học phí cho cô ấy.
|
— | |
| phr |
thư giới thiệu
I asked my homeroom teacher for a recommendation letter.
Tôi nhờ giáo viên chủ nhiệm viết thư giới thiệu.
|
— | |
| phr |
bài tự giới thiệu mục tiêu
Her personal statement focuses on community projects.
Bài tự giới thiệu của cô ấy tập trung vào các dự án cộng đồng.
|
— | |
| phr |
trả lại (bài đã chấm)
The teacher will hand back our papers tomorrow.
Giáo viên sẽ trả lại bài của chúng tôi vào ngày mai.
|
— | |
| phr |
trừ điểm, chấm thấp
She was marked down for not following instructions.
Cô ấy bị trừ điểm vì không làm theo hướng dẫn.
|
— | |
| phr |
thức trắng đêm học
She pulled an all-nighter to finish her scholarship essay.
Cô ấy thức trắng đêm để hoàn thành bài luận học bổng.
|
— | |
| n |
bài kiểm tra chuẩn hoá
Our class will take a standardized test next Friday.
Lớp chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra chuẩn hoá thứ Sáu tới.
Chi tiết standardize (v) – standardized (adj)
|
— | |
|
/ˈtest ˌteɪkər/
|
n |
thí sinh làm bài thi
Each test-taker must bring an ID and pencils.
Mỗi thí sinh làm bài thi phải mang giấy tờ và bút chì.
|
— |
|
/ˈprɒktər/
|
n |
giám thị coi thi
The proctor reminded us to switch off our phones.
Giám thị nhắc chúng tôi tắt điện thoại.
Chi tiết proctor (v) – proctoring (n)
|
— |
| n |
kỳ thi bù/thi lại bổ sung
She missed the test and scheduled a make-up exam.
Cô ấy lỡ bài kiểm tra và đã đăng ký thi bù.
|
— | |
|
/ˌriːˈsɪt/
|
v |
thi lại
Students can resit the paper next month.
Học sinh có thể thi lại bài vào tháng sau.
Chi tiết resit (v/n)
|
— |
| n |
tỷ lệ đỗ
Our school’s pass rate improved this year.
Tỷ lệ đỗ của trường chúng tôi tăng năm nay.
|
— | |
| n |
điểm chuẩn tối thiểu
The cut-off score for the award is 85.
Điểm chuẩn tối thiểu cho giải thưởng là 85.
|
— | |
| n |
lạm phát điểm số
The article discusses grade inflation in high schools.
Bài báo bàn về lạm phát điểm số ở trường trung học.
|
— | |
| n |
phiếu điểm
Parents will receive the report card next week.
Phụ huynh sẽ nhận phiếu điểm vào tuần tới.
|
— | |
| n |
phiếu trả lời
Write your ID on the answer sheet first.
Ghi mã số của bạn lên phiếu trả lời trước.
|
— | |
| n |
câu hỏi tự luận
The exam includes one long essay question.
Bài thi có một câu hỏi tự luận dài.
|
— | |
|
/ˈstaɪpend/
|
n |
trợ cấp định kỳ
The winner receives a monthly stipend for books.
Người thắng nhận trợ cấp hằng tháng để mua sách.
|
— |
Đang tải...