Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › revise

revise

B1 v 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
ôn lại, ôn tập
UK /rɪˈvaɪz/ · US /rɪˈvaɪz/
I revise biology every evening for the entrance exam.
→ Tôi ôn sinh học mỗi tối cho kỳ thi tuyển sinh.
British English: revise = review

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...