Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › retake

retake

B1 v 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
thi lại, làm lại
UK /ˌriːˈteɪk/ · US /ˌriːˈteɪk/
She plans to retake math to improve her score.
→ Cô ấy dự định thi lại toán để cải thiện điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...