Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › mark down

mark down

B1 phr 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
trừ điểm, chấm thấp
UK · US
She was marked down for not following instructions.
→ Cô ấy bị trừ điểm vì không làm theo hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...