Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › ranking

ranking

B1 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
xếp hạng
UK /ˈræŋkɪŋ/ · US /ˈræŋkɪŋ/
Our school’s ranking improved in the provincial chart.
→ Xếp hạng của trường chúng tôi tăng trên bảng tỉnh.
word family: rank (v/n) – ranking (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...