Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › grade point average

grade point average

B1 phr 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
điểm trung bình (GPA)
UK · US
My grade point average improved after the retake.
→ Điểm trung bình của tôi cải thiện sau lần thi lại.
abbr.: GPA

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...