Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › cram

cram

B1 v 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
nhồi nhét kiến thức
UK /kræm/ · US /kræm/
Don’t cram the night before; start earlier this week.
→ Đừng nhồi nhét đêm trước; hãy bắt đầu sớm trong tuần này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...