Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › standardized test

standardized test

B2 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
bài kiểm tra chuẩn hoá
UK · US
Our class will take a standardized test next Friday.
→ Lớp chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra chuẩn hoá thứ Sáu tới.
standardize (v) – standardized (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...