standardized test
Nghĩa
Định nghĩa · A test that is administered in a consistent manner.
“Our class will take a standardized test next Friday.”Lớp chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra chuẩn hoá thứ Sáu tới.
Ghi chú · standardize (v) – standardized (adj)
Từ vựng B2
Chủ đề Trường lớp, thi cử & học bổng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A test that is administered in a consistent manner.
“Our class will take a standardized test next Friday.”Lớp chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra chuẩn hoá thứ Sáu tới.
Ghi chú · standardize (v) – standardized (adj)
Đang tải...