Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › proctor

proctor

B2 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
giám thị coi thi
UK /ˈprɒktər/ · US /ˈprɒktər/
The proctor reminded us to switch off our phones.
→ Giám thị nhắc chúng tôi tắt điện thoại.
proctor (v) – proctoring (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...