Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › feed

feed

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
bảng tin, trang chủ
UK /fiːd/ · US /fiːd/
I checked my feed during the lunch break.
→ Tớ xem bảng tin vào giờ nghỉ trưa.
khác feed (v): feed là động từ ‘cho ăn’

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...