Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › screenshot

screenshot

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
ảnh chụp màn hình
UK /ˈskriːn.ʃɒt/ · US /ˈskriːn.ʃɒt/
I sent a screenshot of the error message.
→ Mình gửi ảnh chụp màn hình thông báo lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...