Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › follower

follower

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
người theo dõi
UK /ˈfɒl.oʊ.ər/ · US /ˈfɒl.oʊ.ər/
She gained 200 followers after the contest.
→ Cô ấy tăng 200 người theo dõi sau cuộc thi.
follow (v) – follower (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...