Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › avatar

avatar

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
ảnh đại diện
UK /ˈæv.ə.tɑːr/ · US /ˈæv.ə.tɑːr/
He changed his avatar to the school logo.
→ Cậu ấy đổi ảnh đại diện thành logo trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...