Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › password

password

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
mật khẩu
UK /ˈpɑːs.wɜːd/ · US /ˈpɑːs.wɜːd/
Use a strong password for every account.
→ Dùng mật khẩu mạnh cho mọi tài khoản.
khác pass word (v): không phải cụm động từ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...