Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › unfollow

unfollow

B1 v 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
bỏ theo dõi
UK /ʌnˈfɒləʊ/ · US /ʌnˈfɒləʊ/
I unfollow pages that post too many ads.
→ Tớ bỏ theo dõi các trang đăng quá nhiều quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...