Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › digital detox

digital detox

B1 phr 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
tạm ngưng dùng thiết bị số
UK · US
I plan a weekend digital detox before finals.
→ Tớ dự định tạm ngưng dùng thiết bị cuối tuần trước kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...