Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › seasoning

seasoning

A2 n 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
gia vị
UK /ˈsiːzənɪŋ/ · US /ˈsiːzənɪŋ/
Add a little seasoning to the stew.
→ Thêm chút gia vị vào món hầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...