Kho từ › Du lịch & khám phá › compass

compass

A2 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
la bàn
UK /ˈkʌmpəs/ · US /ˈkʌmpəs/
He used a compass to find the right path in the park.
→ Bạn ấy dùng la bàn để tìm lối đúng trong công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...