Kho từ › Du lịch & khám phá › sunscreen

sunscreen

A2 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
kem chống nắng
UK /ˈsʌnˌskriːn/ · US /ˈsʌnˌskriːn/
Don’t forget sunscreen for the island tour tomorrow.
→ Đừng quên kem chống nắng cho tour đảo ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...