Kho từ › Du lịch & khám phá › luggage

luggage

A2 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
hành lý
UK /ˈlʌɡɪdʒ/ · US /ˈlʌɡɪdʒ/
Our luggage was overweight, so we removed some items.
→ Hành lý của bọn mình quá cân nên phải bỏ bớt.
khác baggage: nghĩa tương tự

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...