Kho từ › Du lịch & khám phá › window seat

window seat

A2 phr 📁 Du lịch & khám phá THPT
ghế cạnh cửa sổ
UK · US
I requested a window seat to enjoy the clouds.
→ Tớ xin ghế cạnh cửa sổ để ngắm mây.
khác aisle seat

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...