| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌrɛzəˈveɪʃn/
|
n |
đặt chỗ trước
I made a reservation for a twin room near the beach.
Tớ đã đặt trước một phòng đôi gần bãi biển.
Chi tiết reserve (v) – reservation (n)
|
— |
|
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
|
n |
chỗ ở
Our accommodation is a small guesthouse run by a family.
Chỗ ở của chúng mình là một nhà khách nhỏ do gia đình quản lý.
|
— |
|
/ˈhɒstl/
|
n |
nhà trọ giá rẻ
We chose a hostel to save money for the trip.
Bọn mình chọn nhà trọ để tiết kiệm cho chuyến đi.
|
— |
|
/ˈɡɛsthaʊs/
|
n |
nhà khách
The guesthouse offers free breakfast and bike rental.
Nhà khách có bữa sáng miễn phí và cho thuê xe đạp.
|
— |
|
/ˈbækˌpækə/
|
n |
khách du lịch ba lô
As a backpacker, I prefer shared rooms and street food.
Là dân phượt, tớ thích phòng chung và đồ ăn đường phố.
Chi tiết backpack (n) – backpacker (n)
|
— |
|
/ˈlændmɑːk/
|
n |
công trình nổi bật
The old clock tower is the town’s most famous landmark.
Tháp đồng hồ cổ là công trình nổi bật nhất của thị trấn.
|
— |
|
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
|
n |
tham quan ngắm cảnh
Our class will go sightseeing around the ancient town.
Lớp mình sẽ đi tham quan quanh phố cổ.
|
— |
|
/ruːt/
|
n |
tuyến đường
We planned a safer route to avoid heavy traffic.
Bọn mình lên tuyến đường an toàn hơn để tránh tắc đường.
|
— |
|
/ˈbrəʊʃə/
|
n |
tờ giới thiệu
Grab a brochure from the travel desk for details.
Lấy một tờ giới thiệu ở quầy du lịch để biết chi tiết.
|
— |
|
/ˈpɑːspɔːt/
|
n |
hộ chiếu
Keep your passport in a safe pocket while traveling.
Giữ hộ chiếu trong túi an toàn khi đi du lịch.
|
— |
|
/ˈlʌɡɪdʒ/
|
n |
hành lý
Our luggage was overweight, so we removed some items.
Hành lý của bọn mình quá cân nên phải bỏ bớt.
Chi tiết khác baggage: nghĩa tương tự
|
— |
|
/ˈsʌnˌskriːn/
|
n |
kem chống nắng
Don’t forget sunscreen for the island tour tomorrow.
Đừng quên kem chống nắng cho tour đảo ngày mai.
|
— |
|
/ˈfɛri/
|
n |
phà; tàu phà
We caught the last ferry back to the mainland.
Bọn mình kịp chuyến phà cuối cùng về đất liền.
|
— |
|
/kruːz/
|
n |
chuyến du thuyền
Their class trip includes a night cruise in the bay.
Chuyến đi của lớp họ có một đêm du thuyền trong vịnh.
|
— |
|
/ˈkæmpsaɪt/
|
n |
bãi cắm trại
The campsite has clean showers and a small shop.
Bãi cắm trại có phòng tắm sạch và một cửa hàng nhỏ.
|
— |
|
/ˈkʌmpəs/
|
n |
la bàn
He used a compass to find the right path in the park.
Bạn ấy dùng la bàn để tìm lối đúng trong công viên.
|
— |
|
/ˈwɔːtəˌfɔːl/
|
n |
thác nước
The hike to the waterfall took about forty minutes.
Đi bộ đến thác nước mất khoảng bốn mươi phút.
|
— |
|
/ˈkænjən/
|
n |
hẻm núi
This canyon is narrow, so the guide set a slow pace.
Hẻm núi này hẹp nên hướng dẫn viên đi chậm.
|
— |
|
/vɒlˈkeɪnəʊ/
|
n |
núi lửa
We studied how the volcano formed before visiting.
Bọn mình tìm hiểu núi lửa hình thành thế nào trước khi đi.
|
— |
|
/riːf/
|
n |
rạn san hô
The reef is colorful, so snorkeling lessons are popular.
Rạn san hô rất nhiều màu nên lớp lặn ống thở rất đông.
|
— |
|
/ˈdɛzət/
|
n |
sa mạc
Bring extra water for our field trip to the desert.
Mang thêm nước cho chuyến đi thực tế tới sa mạc nhé.
|
— |
|
/ˈbʊkɪŋ/
|
n |
việc đặt chỗ
Our booking shows two nights and breakfast included.
Việc đặt chỗ của mình có hai đêm và kèm bữa sáng.
Chi tiết book (v) – booking (n)
|
— |
|
/ˈeəfeə/
|
n |
giá vé máy bay
We compared airfare on three websites before paying.
Bọn mình so sánh giá vé máy bay trên ba trang trước khi trả tiền.
|
— |
| phr |
mùa cao điểm
Hotels are expensive in peak season, so plan early.
Khách sạn đắt vào mùa cao điểm, nên lên kế hoạch sớm.
|
— | |
| phr |
bảo hiểm du lịch
My parents insisted we buy travel insurance for safety.
Ba mẹ bắt bọn mình mua bảo hiểm du lịch cho an toàn.
|
— | |
| phr |
vé khứ hồi
A round-trip ticket was cheaper than two one-way fares.
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều.
Chi tiết khác one-way ticket
|
— | |
| phr |
ghế cạnh cửa sổ
I requested a window seat to enjoy the clouds.
Tớ xin ghế cạnh cửa sổ để ngắm mây.
Chi tiết khác aisle seat
|
— | |
| phr |
ẩm thực địa phương
We tried the local cuisine at a small night market.
Bọn mình thử ẩm thực địa phương ở chợ đêm nhỏ.
|
— | |
| phr |
tour có hướng dẫn viên
The guided tour explained the history of the temple.
Tour có hướng dẫn viên giải thích lịch sử ngôi đền.
|
— | |
| phr |
đại lý du lịch
The travel agency helped us arrange the weekend getaway.
Đại lý du lịch giúp bọn mình sắp xếp chuyến đi cuối tuần.
|
— | |
| phr |
thẻ lên máy bay
Keep your boarding pass ready at the gate.
Giữ sẵn thẻ lên máy bay ở cửa ra.
|
— | |
| phr |
cất cánh
The plane will take off at 7 a.m., so arrive early.
Máy bay sẽ cất cánh lúc 7 giờ, nên đến sớm.
Chi tiết khác take off (v) = cởi đồ
|
— | |
| phr |
quá cảnh ngắn
We will stop over in Bangkok for three hours.
Bọn mình sẽ quá cảnh ở Bangkok ba giờ.
Chi tiết stopover (n)
|
— | |
| phr |
hướng tới, tiến về
After lunch, we head for the coastal village.
Sau bữa trưa, bọn mình tiến về ngôi làng ven biển.
|
— | |
| phr |
ra khơi
The class will set sail at sunset on a small boat.
Cả lớp sẽ ra khơi lúc hoàng hôn bằng thuyền nhỏ.
|
— | |
| phr |
niềm đam mê du lịch
After our first trip, she caught the travel bug immediately.
Sau chuyến đầu, bạn ấy mê du lịch ngay.
|
— |
Đang tải...