Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Du lịch & khám phá

36 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  36 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌrɛzəˈveɪʃn/
n
đặt chỗ trước
I made a reservation for a twin room near the beach.
Tớ đã đặt trước một phòng đôi gần bãi biển.
Chi tiết
reserve (v) – reservation (n)
—
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
n
chỗ ở
Our accommodation is a small guesthouse run by a family.
Chỗ ở của chúng mình là một nhà khách nhỏ do gia đình quản lý.
—
/ˈhɒstl/
n
nhà trọ giá rẻ
We chose a hostel to save money for the trip.
Bọn mình chọn nhà trọ để tiết kiệm cho chuyến đi.
—
/ˈɡɛsthaʊs/
n
nhà khách
The guesthouse offers free breakfast and bike rental.
Nhà khách có bữa sáng miễn phí và cho thuê xe đạp.
—
/ˈbækˌpækə/
n
khách du lịch ba lô
As a backpacker, I prefer shared rooms and street food.
Là dân phượt, tớ thích phòng chung và đồ ăn đường phố.
Chi tiết
backpack (n) – backpacker (n)
—
/ˈlændmɑːk/
n
công trình nổi bật
The old clock tower is the town’s most famous landmark.
Tháp đồng hồ cổ là công trình nổi bật nhất của thị trấn.
—
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
n
tham quan ngắm cảnh
Our class will go sightseeing around the ancient town.
Lớp mình sẽ đi tham quan quanh phố cổ.
—
/ruːt/
n
tuyến đường
We planned a safer route to avoid heavy traffic.
Bọn mình lên tuyến đường an toàn hơn để tránh tắc đường.
—
/ˈbrəʊʃə/
n
tờ giới thiệu
Grab a brochure from the travel desk for details.
Lấy một tờ giới thiệu ở quầy du lịch để biết chi tiết.
—
/ˈpɑːspɔːt/
n
hộ chiếu
Keep your passport in a safe pocket while traveling.
Giữ hộ chiếu trong túi an toàn khi đi du lịch.
—
/ˈlʌɡɪdʒ/
n
hành lý
Our luggage was overweight, so we removed some items.
Hành lý của bọn mình quá cân nên phải bỏ bớt.
Chi tiết
khác baggage: nghĩa tương tự
—
/ˈsʌnˌskriːn/
n
kem chống nắng
Don’t forget sunscreen for the island tour tomorrow.
Đừng quên kem chống nắng cho tour đảo ngày mai.
—
/ˈfɛri/
n
phà; tàu phà
We caught the last ferry back to the mainland.
Bọn mình kịp chuyến phà cuối cùng về đất liền.
—
/kruːz/
n
chuyến du thuyền
Their class trip includes a night cruise in the bay.
Chuyến đi của lớp họ có một đêm du thuyền trong vịnh.
—
/ˈkæmpsaɪt/
n
bãi cắm trại
The campsite has clean showers and a small shop.
Bãi cắm trại có phòng tắm sạch và một cửa hàng nhỏ.
—
/ˈkʌmpəs/
n
la bàn
He used a compass to find the right path in the park.
Bạn ấy dùng la bàn để tìm lối đúng trong công viên.
—
/ˈwɔːtəˌfɔːl/
n
thác nước
The hike to the waterfall took about forty minutes.
Đi bộ đến thác nước mất khoảng bốn mươi phút.
—
/ˈkænjən/
n
hẻm núi
This canyon is narrow, so the guide set a slow pace.
Hẻm núi này hẹp nên hướng dẫn viên đi chậm.
—
/vɒlˈkeɪnəʊ/
n
núi lửa
We studied how the volcano formed before visiting.
Bọn mình tìm hiểu núi lửa hình thành thế nào trước khi đi.
—
/riːf/
n
rạn san hô
The reef is colorful, so snorkeling lessons are popular.
Rạn san hô rất nhiều màu nên lớp lặn ống thở rất đông.
—
/ˈdɛzət/
n
sa mạc
Bring extra water for our field trip to the desert.
Mang thêm nước cho chuyến đi thực tế tới sa mạc nhé.
—
/ˈbʊkɪŋ/
n
việc đặt chỗ
Our booking shows two nights and breakfast included.
Việc đặt chỗ của mình có hai đêm và kèm bữa sáng.
Chi tiết
book (v) – booking (n)
—
/ˈeəfeə/
n
giá vé máy bay
We compared airfare on three websites before paying.
Bọn mình so sánh giá vé máy bay trên ba trang trước khi trả tiền.
—
phr
mùa cao điểm
Hotels are expensive in peak season, so plan early.
Khách sạn đắt vào mùa cao điểm, nên lên kế hoạch sớm.
—
phr
bảo hiểm du lịch
My parents insisted we buy travel insurance for safety.
Ba mẹ bắt bọn mình mua bảo hiểm du lịch cho an toàn.
—
phr
vé khứ hồi
A round-trip ticket was cheaper than two one-way fares.
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều.
Chi tiết
khác one-way ticket
—
phr
ghế cạnh cửa sổ
I requested a window seat to enjoy the clouds.
Tớ xin ghế cạnh cửa sổ để ngắm mây.
Chi tiết
khác aisle seat
—
phr
ẩm thực địa phương
We tried the local cuisine at a small night market.
Bọn mình thử ẩm thực địa phương ở chợ đêm nhỏ.
—
phr
tour có hướng dẫn viên
The guided tour explained the history of the temple.
Tour có hướng dẫn viên giải thích lịch sử ngôi đền.
—
phr
đại lý du lịch
The travel agency helped us arrange the weekend getaway.
Đại lý du lịch giúp bọn mình sắp xếp chuyến đi cuối tuần.
—
phr
thẻ lên máy bay
Keep your boarding pass ready at the gate.
Giữ sẵn thẻ lên máy bay ở cửa ra.
—
phr
cất cánh
The plane will take off at 7 a.m., so arrive early.
Máy bay sẽ cất cánh lúc 7 giờ, nên đến sớm.
Chi tiết
khác take off (v) = cởi đồ
—
phr
quá cảnh ngắn
We will stop over in Bangkok for three hours.
Bọn mình sẽ quá cảnh ở Bangkok ba giờ.
Chi tiết
stopover (n)
—
phr
hướng tới, tiến về
After lunch, we head for the coastal village.
Sau bữa trưa, bọn mình tiến về ngôi làng ven biển.
—
phr
ra khơi
The class will set sail at sunset on a small boat.
Cả lớp sẽ ra khơi lúc hoàng hôn bằng thuyền nhỏ.
—
phr
niềm đam mê du lịch
After our first trip, she caught the travel bug immediately.
Sau chuyến đầu, bạn ấy mê du lịch ngay.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...