Kho từ › Du lịch & khám phá › travel agency

travel agency

A2 phr 📁 Du lịch & khám phá THPT
đại lý du lịch
UK · US
The travel agency helped us arrange the weekend getaway.
→ Đại lý du lịch giúp bọn mình sắp xếp chuyến đi cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...