Kho từ › Du lịch & khám phá › take off

take off

A2 phr 📁 Du lịch & khám phá THPT
cất cánh
UK · US
The plane will take off at 7 a.m., so arrive early.
→ Máy bay sẽ cất cánh lúc 7 giờ, nên đến sớm.
khác take off (v) = cởi đồ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...