Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › drilling

drilling

B2 n 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
khoan (khai thác)
UK /ˈdrɪlɪŋ/ · US /ˈdrɪlɪŋ/
We debated the impact of offshore drilling.
→ Chúng em tranh luận tác động của khoan ngoài khơi.
drill (v) – drilling (n) – drill (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...