Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › food supply chain

food supply chain

B2 phr 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
chuỗi cung ứng thực phẩm
UK · US
Delays in the food supply chain raise prices.
→ Trì hoãn trong chuỗi cung ứng thực phẩm làm tăng giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...