perishable
/ˈperɪʃəbl/ B2 THPT phổ biến #21635
Nghĩa
dễ hỏng (thực phẩm)
adj
Định nghĩa · Food that spoils quickly if not stored properly.
“Perishable goods need a reliable cold truck.”Hàng dễ hỏng cần xe lạnh đáng tin cậy.
Ghi chú · perish (v) – perishables (n, pl)