Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Nông nghiệp & thực phẩm

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈhɑːvɪst/
n
mùa gặt; thu hoạch
Farmers celebrated a good harvest this year.
Nông dân ăn mừng một mùa thu hoạch tốt năm nay.
Chi tiết
harvest (n/v) – harvester (n)
—
/krɒp/
n
mùa màng; cây trồng
Rice is the main crop in our province.
Lúa là cây trồng chính ở tỉnh chúng tôi.
Chi tiết
khác corpse (n): xác chết
—
/jiːld/
n
năng suất; sản lượng
Better seeds can increase rice yield.
Giống tốt hơn có thể tăng năng suất lúa.
Chi tiết
yield (n) – yield (v): tạo ra
—
/ˈlaɪvstɒk/
n
gia súc nuôi
Her family raises livestock to earn extra income.
Gia đình cô ấy nuôi gia súc để kiếm thêm thu nhập.
—
/ˈpəʊltri/
n
gia cầm
The farm supplies fresh poultry to local markets.
Trang trại cung cấp gia cầm tươi cho chợ địa phương.
—
/ˈdeəri/
adj
thuộc sữa; từ sữa
Our school canteen sells dairy products like yogurt.
Căng tin trường bán sản phẩm từ sữa như sữa chua.
Chi tiết
dairy (adj/n) – dairies (n, pl)
—
/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/
n
tưới tiêu
The new canal improves irrigation for dry fields.
Kênh mới cải thiện tưới tiêu cho đồng khô.
Chi tiết
irrigate (v) – irrigation (n)
—
/ˈfɜːtaɪl/
adj
màu mỡ, phì nhiêu
Fertile soil helps vegetables grow faster.
Đất màu mỡ giúp rau phát triển nhanh hơn.
Chi tiết
khác futile (adj): vô ích
—
/sɔɪl/
n
đất
Students tested the soil in the school garden.
Học sinh kiểm tra đất ở vườn trường.
Chi tiết
topsoil (n) – soilless (adj)
—
/plaʊ/
v
cày ruộng
They plough the field before sowing rice.
Họ cày ruộng trước khi gieo lúa.
Chi tiết
US: plow
—
/səʊ/
v
gieo (hạt)
Farmers sow seeds at the start of the rainy season.
Nông dân gieo hạt vào đầu mùa mưa.
Chi tiết
sow (v) – sown (pp)
—
/pest/
n
sâu hại; vật gây hại
This crop failed because of a pest outbreak.
Mùa vụ này thất bại do bùng phát sâu hại.
Chi tiết
khác pet (n): thú cưng
—
/wiːd/
n
cỏ dại
We need to remove weeds from the vegetable beds.
Chúng ta cần nhổ cỏ dại khỏi luống rau.
Chi tiết
weed (n) – weedy (adj) – weed (v)
—
/ˈɔːtʃəd/
n
vườn cây ăn quả
Our class visited a longan orchard last weekend.
Lớp chúng tôi thăm vườn nhãn cuối tuần rồi.
—
/ˈæɡrɪˌbɪznəs/
n
doanh nghiệp nông nghiệp
The agribusiness offers internships for students.
Doanh nghiệp nông nghiệp này có thực tập cho học sinh.
—
/ˈriːteɪlə/
n
nhà bán lẻ
The retailer buys vegetables directly from farms.
Nhà bán lẻ mua rau trực tiếp từ trang trại.
Chi tiết
retail (n/v) – retailer (n) – retail price
—
/ˈhəʊlseɪlə/
n
nhà bán buôn
A wholesaler delivers fruit to school canteens.
Một nhà bán buôn giao trái cây cho căng tin trường.
Chi tiết
wholesale (n/adj) – wholesaler (n)
—
/ləˈdʒɪstɪks/
n
hậu cần; dịch vụ vận tải
Good logistics keep food fresh during transport.
Hậu cần tốt giữ thực phẩm tươi khi vận chuyển.
—
/ˈweəhaʊs/
n
kho hàng
The rice is stored in a cool warehouse.
Gạo được lưu trữ trong kho mát.
Chi tiết
warehouse (n) – warehousing (n)
—
/ˈɪnvəntri/
n
hàng tồn kho; kiểm kê
The shop checks inventory every Friday.
Cửa hàng kiểm kê hàng tồn mỗi thứ Sáu.
—
/ˈʃɔːtɪdʒ/
n
sự thiếu hụt
There was a shortage of fresh milk last month.
Tháng trước thiếu hụt sữa tươi.
Chi tiết
khác short (adj): ngắn
—
/ˈsɜːpləs/
n
thặng dư; dư thừa
The co-op sold its rice surplus overseas.
Hợp tác xã bán thặng dư gạo ra nước ngoài.
—
/ˈperɪʃəbl/
adj
dễ hỏng (thực phẩm)
Perishable goods need a reliable cold truck.
Hàng dễ hỏng cần xe lạnh đáng tin cậy.
Chi tiết
perish (v) – perishables (n, pl)
—
/ɪnˈɡriːdiənt/
n
thành phần, nguyên liệu
Always check the ingredient list before buying.
Luôn kiểm tra danh sách thành phần trước khi mua.
—
phr
cây trồng thương mại
Coffee is a major cash crop in the highlands.
Cà phê là cây trồng thương mại lớn ở vùng cao.
—
phr
lương thực chủ lực
Rice is the staple food for many families.
Gạo là lương thực chủ lực của nhiều gia đình.
Chi tiết
staple (n/adj)
—
phr
đất canh tác
Arable land is limited near our town.
Đất canh tác gần thị trấn chúng tôi hạn chế.
—
phr
an ninh lương thực
Weather shocks can threaten food security.
Biến động thời tiết có thể đe doạ an ninh lương thực.
—
phr
nông sản theo mùa
Our canteen buys seasonal produce to save costs.
Căng tin mua nông sản theo mùa để tiết kiệm.
Chi tiết
produce (n): nông sản
—
phr
chuỗi cung ứng thực phẩm
Delays in the food supply chain raise prices.
Trì hoãn trong chuỗi cung ứng thực phẩm làm tăng giá.
—
phr
chuỗi lạnh (bảo quản lạnh)
A strong cold chain keeps meat safe to eat.
Chuỗi lạnh tốt giữ thịt an toàn để ăn.
—
phr
hạn sử dụng; thời gian bảo quản
Vacuum packing extends the shelf life of fish.
Đóng gói chân không kéo dài hạn sử dụng cá.
—
phr
tích trữ; mua dự trữ
Many families stock up on noodles before storms.
Nhiều gia đình tích trữ mì trước bão.
—
phr
bán hết sạch
The shop could sell out of eggs today.
Cửa hàng có thể bán hết sạch trứng hôm nay.
—
phr
mở rộng quy mô
The co-op plans to scale up rice processing.
Hợp tác xã dự định mở rộng chế biến gạo.
—
phr
gặp phải (vấn đề)
We might run into delays in transport.
Chúng ta có thể gặp phải chậm trễ trong vận chuyển.
—
phr
giảm (giá, chi phí)
Bulk buying can bring down food costs.
Mua số lượng lớn có thể giảm chi phí thực phẩm.
—
phr
thiếu hụt; sắp hết
The market may run short of fresh vegetables.
Chợ có thể thiếu hụt rau tươi.
Chi tiết
khác run out of: hết sạch
—
phr
từ nông trại đến bàn ăn
Our project follows food from farm to table.
Dự án của chúng tôi theo dõi thực phẩm từ nông trại đến bàn ăn.
—
phr
làm cho thú vị hơn (món ăn/sự việc)
We spice things up with homegrown herbs.
Chúng tôi làm món ăn thú vị hơn với rau thơm tự trồng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...