| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈhɑːvɪst/
|
n |
mùa gặt; thu hoạch
Farmers celebrated a good harvest this year.
Nông dân ăn mừng một mùa thu hoạch tốt năm nay.
Chi tiết harvest (n/v) – harvester (n)
|
— |
|
/krɒp/
|
n |
mùa màng; cây trồng
Rice is the main crop in our province.
Lúa là cây trồng chính ở tỉnh chúng tôi.
Chi tiết khác corpse (n): xác chết
|
— |
|
/jiːld/
|
n |
năng suất; sản lượng
Better seeds can increase rice yield.
Giống tốt hơn có thể tăng năng suất lúa.
Chi tiết yield (n) – yield (v): tạo ra
|
— |
|
/ˈlaɪvstɒk/
|
n |
gia súc nuôi
Her family raises livestock to earn extra income.
Gia đình cô ấy nuôi gia súc để kiếm thêm thu nhập.
|
— |
|
/ˈpəʊltri/
|
n |
gia cầm
The farm supplies fresh poultry to local markets.
Trang trại cung cấp gia cầm tươi cho chợ địa phương.
|
— |
|
/ˈdeəri/
|
adj |
thuộc sữa; từ sữa
Our school canteen sells dairy products like yogurt.
Căng tin trường bán sản phẩm từ sữa như sữa chua.
Chi tiết dairy (adj/n) – dairies (n, pl)
|
— |
|
/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/
|
n |
tưới tiêu
The new canal improves irrigation for dry fields.
Kênh mới cải thiện tưới tiêu cho đồng khô.
Chi tiết irrigate (v) – irrigation (n)
|
— |
|
/ˈfɜːtaɪl/
|
adj |
màu mỡ, phì nhiêu
Fertile soil helps vegetables grow faster.
Đất màu mỡ giúp rau phát triển nhanh hơn.
Chi tiết khác futile (adj): vô ích
|
— |
|
/sɔɪl/
|
n |
đất
Students tested the soil in the school garden.
Học sinh kiểm tra đất ở vườn trường.
Chi tiết topsoil (n) – soilless (adj)
|
— |
|
/plaʊ/
|
v |
cày ruộng
They plough the field before sowing rice.
Họ cày ruộng trước khi gieo lúa.
Chi tiết US: plow
|
— |
|
/səʊ/
|
v |
gieo (hạt)
Farmers sow seeds at the start of the rainy season.
Nông dân gieo hạt vào đầu mùa mưa.
Chi tiết sow (v) – sown (pp)
|
— |
|
/pest/
|
n |
sâu hại; vật gây hại
This crop failed because of a pest outbreak.
Mùa vụ này thất bại do bùng phát sâu hại.
Chi tiết khác pet (n): thú cưng
|
— |
|
/wiːd/
|
n |
cỏ dại
We need to remove weeds from the vegetable beds.
Chúng ta cần nhổ cỏ dại khỏi luống rau.
Chi tiết weed (n) – weedy (adj) – weed (v)
|
— |
|
/ˈɔːtʃəd/
|
n |
vườn cây ăn quả
Our class visited a longan orchard last weekend.
Lớp chúng tôi thăm vườn nhãn cuối tuần rồi.
|
— |
|
/ˈæɡrɪˌbɪznəs/
|
n |
doanh nghiệp nông nghiệp
The agribusiness offers internships for students.
Doanh nghiệp nông nghiệp này có thực tập cho học sinh.
|
— |
|
/ˈriːteɪlə/
|
n |
nhà bán lẻ
The retailer buys vegetables directly from farms.
Nhà bán lẻ mua rau trực tiếp từ trang trại.
Chi tiết retail (n/v) – retailer (n) – retail price
|
— |
|
/ˈhəʊlseɪlə/
|
n |
nhà bán buôn
A wholesaler delivers fruit to school canteens.
Một nhà bán buôn giao trái cây cho căng tin trường.
Chi tiết wholesale (n/adj) – wholesaler (n)
|
— |
|
/ləˈdʒɪstɪks/
|
n |
hậu cần; dịch vụ vận tải
Good logistics keep food fresh during transport.
Hậu cần tốt giữ thực phẩm tươi khi vận chuyển.
|
— |
|
/ˈweəhaʊs/
|
n |
kho hàng
The rice is stored in a cool warehouse.
Gạo được lưu trữ trong kho mát.
Chi tiết warehouse (n) – warehousing (n)
|
— |
|
/ˈɪnvəntri/
|
n |
hàng tồn kho; kiểm kê
The shop checks inventory every Friday.
Cửa hàng kiểm kê hàng tồn mỗi thứ Sáu.
|
— |
|
/ˈʃɔːtɪdʒ/
|
n |
sự thiếu hụt
There was a shortage of fresh milk last month.
Tháng trước thiếu hụt sữa tươi.
Chi tiết khác short (adj): ngắn
|
— |
|
/ˈsɜːpləs/
|
n |
thặng dư; dư thừa
The co-op sold its rice surplus overseas.
Hợp tác xã bán thặng dư gạo ra nước ngoài.
|
— |
|
/ˈperɪʃəbl/
|
adj |
dễ hỏng (thực phẩm)
Perishable goods need a reliable cold truck.
Hàng dễ hỏng cần xe lạnh đáng tin cậy.
Chi tiết perish (v) – perishables (n, pl)
|
— |
|
/ɪnˈɡriːdiənt/
|
n |
thành phần, nguyên liệu
Always check the ingredient list before buying.
Luôn kiểm tra danh sách thành phần trước khi mua.
|
— |
| phr |
cây trồng thương mại
Coffee is a major cash crop in the highlands.
Cà phê là cây trồng thương mại lớn ở vùng cao.
|
— | |
| phr |
lương thực chủ lực
Rice is the staple food for many families.
Gạo là lương thực chủ lực của nhiều gia đình.
Chi tiết staple (n/adj)
|
— | |
| phr |
đất canh tác
Arable land is limited near our town.
Đất canh tác gần thị trấn chúng tôi hạn chế.
|
— | |
| phr |
an ninh lương thực
Weather shocks can threaten food security.
Biến động thời tiết có thể đe doạ an ninh lương thực.
|
— | |
| phr |
nông sản theo mùa
Our canteen buys seasonal produce to save costs.
Căng tin mua nông sản theo mùa để tiết kiệm.
Chi tiết produce (n): nông sản
|
— | |
| phr |
chuỗi cung ứng thực phẩm
Delays in the food supply chain raise prices.
Trì hoãn trong chuỗi cung ứng thực phẩm làm tăng giá.
|
— | |
| phr |
chuỗi lạnh (bảo quản lạnh)
A strong cold chain keeps meat safe to eat.
Chuỗi lạnh tốt giữ thịt an toàn để ăn.
|
— | |
| phr |
hạn sử dụng; thời gian bảo quản
Vacuum packing extends the shelf life of fish.
Đóng gói chân không kéo dài hạn sử dụng cá.
|
— | |
| phr |
tích trữ; mua dự trữ
Many families stock up on noodles before storms.
Nhiều gia đình tích trữ mì trước bão.
|
— | |
| phr |
bán hết sạch
The shop could sell out of eggs today.
Cửa hàng có thể bán hết sạch trứng hôm nay.
|
— | |
| phr |
mở rộng quy mô
The co-op plans to scale up rice processing.
Hợp tác xã dự định mở rộng chế biến gạo.
|
— | |
| phr |
gặp phải (vấn đề)
We might run into delays in transport.
Chúng ta có thể gặp phải chậm trễ trong vận chuyển.
|
— | |
| phr |
giảm (giá, chi phí)
Bulk buying can bring down food costs.
Mua số lượng lớn có thể giảm chi phí thực phẩm.
|
— | |
| phr |
thiếu hụt; sắp hết
The market may run short of fresh vegetables.
Chợ có thể thiếu hụt rau tươi.
Chi tiết khác run out of: hết sạch
|
— | |
| phr |
từ nông trại đến bàn ăn
Our project follows food from farm to table.
Dự án của chúng tôi theo dõi thực phẩm từ nông trại đến bàn ăn.
|
— | |
| phr |
làm cho thú vị hơn (món ăn/sự việc)
We spice things up with homegrown herbs.
Chúng tôi làm món ăn thú vị hơn với rau thơm tự trồng.
|
— |
Đang tải...