Kho từ › Khoa học & vũ trụ › hypothesis

hypothesis

B2 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
giả thuyết
UK /haɪˈpɒθɪsɪs/ · US /haɪˈpɒθɪsɪs/
Our lab formed a new hypothesis about plant growth in low light.
→ Phòng thí nghiệm của chúng tôi đưa ra giả thuyết mới về cây mọc trong ánh sáng yếu.
hypothesize (v) – hypothetical (adj) – hypothesis (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...